Mẫu cấu trúc câu trong tiêng hoa “不(bú) 是(shì)…… 而(ér) 是(shì)…… “句式

http://sieuthigiadinh.info/category/han-ngu/
http://sieuthigiadinh.info/category/han-ngu/

Mẫu cấu trúc câu trong tiêng hoa “不(bú) 是(shì)…… 而(ér) 是(shì)…… “句式

下面我们来学习第一句:
Sau đây chúng ta học câu thứ nhất.




这次落选不是失败,而是你迈向成功的开始。

zhè cì luò xuǎn bú shì shī bài , ér shì nǐ mài xiànɡ chénɡ ɡōnɡ de kāi shǐ 。

có nghĩa là:Không trúng cử lần này không phải là thất bại, mà là bạn bắt đầu hướng tới thành công.

Chúng ta học từ mới.

落选 luò xuǎn
có nghĩa là không trúng cử.

失败 shī bài
có nghĩa là thất bại.

成功 chénɡ ɡōnɡ
Có nghĩa là thành công.

开始 kāi shǐ
có nghĩa là bắt đầu, mở đầu.

下面我们来学习第二句:
Sau đây chúng ta học câu thứ hai.
这不是你一个人的功劳,而是集体努力的结果。

zhè bú shì nǐ yí ɡè rén de ɡōnɡ láo , ér shì jí tǐ nǔ lì de jié ɡuǒ 。

có nghĩa là:Đây không phải là công lao riêng của bạn, mà là kết quả của nỗ lực tập thể.




功劳 ɡōnɡ láo
có nghĩa là công lao.

集体 jí tǐ
có nghĩa là tập thể.

努力 nǔ lì
có nghĩa là nỗ lực.

结果 jié ɡuǒ
có nghĩa là kết quả.

下面我们来学习第三句:
Sau đây chúng ta học tiếp câu thứ ba.

这不是村民自己盖得楼房,而是政府帮助建设的。

zhè bú shì cūn mín zì jǐ ɡài dé lóu fánɡ , ér shì zhènɡ fǔ bānɡ zhù jiàn shè de 。

có nghĩa là: Đây không phải là nhà lầu dân làng tự xây, mà là nhà do chính phủ giúp đỡ xây dựng.

村民 cūn mín
Có nghĩa là dân làng..

楼房 lóu fánɡ
có nghĩa là nhà lầu.

政府 zhènɡ fǔ
có nghĩa là chính phủ, chính quyền.

建设 jiàn shè
có nghĩa là xây dựng, kiến thiết.




下面我们来学习第四句:
Sau đây chúng ta học câu thứ tư.

有时弯曲不是屈服,而是为了生存和发展。

yǒu shí wān qū bú shì qū fú ér shì wèi le shēnɡ cún hé fā zhǎn 。

có nghĩa là: Có lúc mềm dẻo không phải là khuất phục, mà là vì sinh tồn và phát triển.

弯曲 wān qū
có nghĩa là uốn khúc, mềm dẻo.

屈服 qū fú
có nghĩa là khuất phục

生存 shēnɡ cún
có nghĩa là sinh tồn

发展 fā zhǎn
có nghĩa là phát triển.




Hãy Like Và Share Nếu Bạn Thấy Bài Viết Hữu ích

Sản phẩm bán chạy